Hiển thị tất cả 6 kết quả
49,500,000₫Thông số vật lý
- Kích thước 516* 440 * 184 mm
- Trọng lượng 30kg
- Độ ồn 25dB
- Chế độ làm mát: quạt gió
- Nhiệt độ hoạt động -25°C ~ 60°C
- Cấp bảo vệ IP65
14,630,000₫| THÔNG SỐ VẬT LÝ |
| Kích thước (H x W x D) | 347 x 432 x 145 mm |
| Khối lượng | 14.0 kg |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Độ ồn | <25 dB |
| Công nghệ làm mát | Đối lưu |
| Tiêu hao không tải | <1 W |
| Nhiệt độ vận hành | -25 – 60°C |
37,070,000₫| Thông số vật lý |
| Kích thước (H x W x D) | 516 x 415 x 192 mm |
| Khối lượng | 24.0 kg |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Độ ồn | <30 dB |
| Công nghệ làm mát | Đối lưu |
| Tiêu hao không tải | <1 W |
| Nhiệt độ vận hành | -25 – 60°C |
39,600,000₫| Thông số vật lý |
| Kích thước (H x W x D) | 516 x 415 x 192 mm |
| Khối lượng | 26.0 kg |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Độ ồn | <40 dB |
| Công nghệ làm mát | Đối lưu |
| Tiêu hao không tải | <1 W |
| Nhiệt độ vận hành | -25 – 60°C |
39,160,000₫Thông số vật lý
- Kích thước (H x W x D) 516 x 415 x 192 mm
- Khối lượng 26.0 kg
- Cấp bảo vệ IP65
- Độ ồn <40 dB
- Công nghệ làm mát Đối lưu
- Tiêu hao không tải <1 W
- Nhiệt độ vận hành -25 – 60°C
27,280,000₫| Thông số vật lý |
| Kích thước (H x W x D) | 516 x 415 x 192 mm |
| Khối lượng | 24.0 kg |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Độ ồn | <30 dB |
| Công nghệ làm mát | Đối lưu |
| Tiêu hao không tải | <1 W |
| Nhiệt độ vận hành | -25 – 60°C |